Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脆化
[Thúy Hóa]
ぜいか
🔊
Danh từ chung
giòn hóa
Hán tự
脆
Thúy
dễ vỡ; dễ bị đánh bại
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa