Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脂肪塞栓症
[Chi Phương Tắc Xuyên Chứng]
しぼうそくせんしょう
🔊
Danh từ chung
tắc mạch mỡ
Hán tự
脂
Chi
mỡ; nhựa
肪
Phương
béo phì; mỡ
塞
Tắc
đóng; đóng lại; che; chặn; cản trở
栓
Xuyên
nút; chốt
症
Chứng
triệu chứng