脂溶性 [Chi Dong Tính]
しようせい
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tính tan trong chất béo
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tính tan trong chất béo