Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
能率賃金
[Năng Suất Nhẫm Kim]
のうりつちんぎん
🔊
Danh từ chung
lương hiệu suất
Hán tự
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
金
Kim
vàng