能書きを垂れる [Năng Thư Thùy]
能書きをたれる [Năng Thư]
のうがきをたれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
tự quảng cáo; khoe khoang; nói dài dòng về ưu điểm
🔗 能書き