能所 [Năng Sở]
のうじょ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
chủ thể và đối tượng; hoạt động và thụ động
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
chủ thể và đối tượng; hoạt động và thụ động