Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
能動光学
[Năng Động Quang Học]
のうどうこうがく
🔊
Danh từ chung
quang học chủ động
Hán tự
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
学
Học
học; khoa học