Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胸髄症
[Hung Tủy Chứng]
きょうずいしょう
🔊
Danh từ chung
bệnh tủy ngực
Hán tự
胸
Hung
ngực
髄
Tủy
tủy; tinh túy
症
Chứng
triệu chứng