Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胸腔穿刺
[Hung Khang Xuyên Thứ]
きょうこうせんし
🔊
Danh từ chung
chọc dò màng phổi
Hán tự
胸
Hung
ngực
腔
Khang
khoang cơ thể
穿
Xuyên
đi giày; khoan
刺
Thứ
gai; đâm