胸熱 [Hung Nhiệt]
むねあつ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
trở nên xúc động
🔗 胸が熱くなる
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
trở nên xúc động
🔗 胸が熱くなる