胸を撫で下ろす [Hung Phủ Hạ]

胸をなで下ろす [Hung Hạ]

胸をなでおろす [Hung]

むねをなでおろす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

thở phào nhẹ nhõm

🔗 撫で下ろす