Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胸の谷間
[Hung Cốc Gian]
むねのたにま
🔊
Danh từ chung
khe ngực
Hán tự
胸
Hung
ngực
谷
Cốc
thung lũng
間
Gian
khoảng cách; không gian