Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胸が苦しい
[Hung Khổ]
むねがくるしい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
đau ngực
Hán tự
胸
Hung
ngực
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có