Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胴差し
[Đỗng Sai]
どうざし
🔊
Danh từ chung
dầm gỗ
Hán tự
胴
Đỗng
thân; thân mình; thân tàu; trục bánh xe
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối