Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胞状
[Bào Trạng]
ほうじょう
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
dạng nang
Hán tự
胞
Bào
nhau thai; túi; vỏ bọc
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo