胚芽米 [Phôi Nha Mễ]
はいがまい
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
gạo mầm; gạo xay dở; gạo xay một phần; gạo còn mầm; gạo xay bỏ cám nhưng giữ lại mầm; gạo xay với mầm