Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胎脂
[Thai Chi]
たいし
🔊
Danh từ chung
chất gây
Hán tự
胎
Thai
tử cung; dạ con
脂
Chi
mỡ; nhựa