Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胎土
[Thai Thổ]
たいど
🔊
Danh từ chung
đất sét làm gốm
Hán tự
胎
Thai
tử cung; dạ con
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ