胎内くぐり [Thai Nội]
胎内潜り [Thai Nội 潜]
たいないくぐり
Danh từ chung
đi qua hang động, vòng cỏ hoặc bên trong tượng Phật lớn (tượng trưng cho sự tái sinh)
Danh từ chung
hang hẹp (mà một người có thể vừa vặn)