Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
背越し
[Bối Việt]
せごし
🔊
Danh từ chung
cắt lát mỏng cá
Hán tự
背
Bối
chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam