背約 [Bối Ước]
はいやく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lời hứa bị phá vỡ; thất hứa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lời hứa bị phá vỡ; thất hứa