背番号 [Bối Phiên Hiệu]

せばんごう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

số áo cầu thủ; số áo; số đội

JP: 背番号せばんごう7番ななばんかれおとうとです。

VI: Người mang số áo số 7 là em trai anh ấy.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 背番号
  • Cách đọc: せばんごう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: số áo ở sau lưng của vận động viên; số nhận dạng trên đồng phục thể thao
  • Kanji: 背 (lưng) + 番 (phiên, lượt) + 号 (hiệu, số)

2. Ý nghĩa chính

「背番号」 chỉ số được in/đính ở mặt sau áo thi đấu để phân biệt cầu thủ hoặc vận động viên. Thường dùng trong bóng đá, bóng chày, bóng rổ, v.v.

3. Phân biệt

  • 番号: số nói chung. 背番号 là số áo sau lưng trong thể thao.
  • ゼッケン: số đeo trước ngực hoặc lưng trong điền kinh, marathon; thường là tấm số rời.
  • 学生番号: mã số sinh viên; không phải số áo.
  • 番号 vs : 号 thiên về số thứ tự/hiệu, còn 番号 là chuỗi số; 背番号 dùng cố định.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 背番号をつける (mặc số áo), 背番号10 (số áo 10), 背番号が変わる, 永久欠番 (treo số áo vĩnh viễn).
  • Ngữ cảnh: thể thao, câu lạc bộ, bài bình luận cầu thủ.
  • Phong cách: thân thuộc trong thể thao, cũng dùng trong tin tức và bình luận chuyên môn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
番号 Liên quan số (nói chung) Không chuyên biệt cho áo thể thao.
ゼッケン Gần nghĩa tấm số đeo Điền kinh, marathon; có thể ở trước ngực/lưng.
ユニフォーム Liên quan đồng phục Áo thi đấu gắn 背番号.
永久欠番 Liên quan treo số áo vĩnh viễn Danh dự dành cho huyền thoại câu lạc bộ.
学生番号 Đối chiếu mã số sinh viên Không phải số áo, ngữ cảnh giáo dục.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 背: On: ハイ; Kun: せ; Nghĩa: lưng, phía sau.
  • 番: On: バン; Nghĩa: lượt, số thứ tự.
  • 号: On: ゴウ; Nghĩa: số hiệu, ký hiệu.
  • Cấu tạo: 「背」(lưng) + 「番号」(số) → số ở lưng áo thi đấu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa thể thao Nhật, một số 背番号 mang biểu tượng mạnh, ví dụ bóng đá số 10 gắn với nhạc trưởng. Khi giới thiệu cầu thủ, người ta thường nói cả vị trí và 背番号 để khán giả dễ nhận ra trên sân.

8. Câu ví dụ

  • 彼は背番号10をつけている。
    Anh ấy mang số áo 10.
  • 来季は背番号が変更される予定だ。
    Mùa sau dự kiến số áo sẽ thay đổi.
  • 新人に背番号25が与えられた。
    Số áo 25 đã được trao cho tân binh.
  • この背番号はクラブの伝統を象徴する。
    Số áo này tượng trưng cho truyền thống của câu lạc bộ.
  • 引退に伴い背番号は永久欠番となった。
    Khi anh ấy giải nghệ, số áo đã được treo vĩnh viễn.
  • 観客は背番号で選手を呼んだ。
    Khán giả gọi cầu thủ bằng số áo.
  • 登録後に背番号が確定する。
    Sau khi đăng ký thì số áo sẽ được chốt.
  • 彼女は憧れの選手と同じ背番号を選んだ。
    Cô ấy chọn cùng số áo với tuyển thủ thần tượng.
  • 背番号の重みを理解してプレーする。
    Thi đấu với sự thấu hiểu ý nghĩa của số áo.
  • コーチが背番号の割り当てを発表した。
    Huấn luyện viên đã công bố phân bổ số áo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 背番号 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?