背水 [Bối Thủy]
はいすい
Danh từ chung
nước ngược
🔗 バックウォーター
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
đứng quay lưng về phía nước (sông, hồ, v.v.)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は背水の陣で闘った。
Anh ấy đã chiến đấu trong tình thế bất lợi.