背比べ [Bối Tỉ]

背較べ [Bối Giác]

背競べ [Bối Cạnh]

せいくらべ
せくらべ – 背比べ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

so sánh chiều cao

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あにくらべて、かれはそんなにたかくない。
So với anh trai, cậu ấy không cao bằng.