Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
背屈
[Bối Khuất]
はいくつ
🔊
Danh từ chung
gập mu bàn chân
Hán tự
背
Bối
chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục