背割 [Bối Cát]
背割り [Bối Cát]
せわり
Danh từ chung
cắt cá dọc theo lưng
Danh từ chung
đường xẻ ở lưng áo
Danh từ chung
đường xẻ trên gỗ (để tránh nứt khi phơi khô)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
年齢の割に背が低い。
Cao hơn so với tuổi.
年齢の割に背が高い。
Cao hơn so với tuổi.
彼は年齢の割には背が高い。
Anh ấy cao hơn so với tuổi.
その少年は年の割に背が高い。
Cậu bé đó cao hơn so với tuổi.
トムって、年の割に背が低いよね?
Tom thấp thế nhỉ, so với tuổi của cậu ấy?