背側皮質視覚路 [Bối Trắc Bì Chất Thị Giác Lộ]
はいそくひしつしかくろ
Danh từ chung
dòng chảy lưng; dòng chảy đỉnh
Danh từ chung
dòng chảy lưng; dòng chảy đỉnh