背の高さ [Bối Cao]

せのたかさ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

chiều cao

🔗 背の高い

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どのくらいたかさがありますか。
Bạn cao bao nhiêu?
きみぼくおなたかさです。
Bạn cao bằng tôi.
彼女かのじょきみおなたかさだ。
Cô ấy cao bằng bạn.
かれはどのくらいのたかさですか。
Anh ấy cao bao nhiêu?
あなたはどれくらいのたかさですか。
Bạn cao bao nhiêu?
ぼくはトムとおなじくらいのたかさだ。
Tôi cao bằng Tom.
かれ彼女かのじょおなじくらいのたかさだ。
Anh ấy cao ngang cô ấy.
かれはおとうさんとおなじくらいのたかさである。
Anh ấy cao bằng bố mình.
かれわたしおなじくらいのたかさです。
Anh ấy cao bằng tôi.
トムはおとうさんとおなじぐらいのたかさだ。
Tom cao bằng bố anh ấy.