Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胆管
[Đảm Quản]
たんかん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Giải phẫu học
ống mật
Hán tự
胆
Đảm
túi mật; dũng cảm; gan dạ; thần kinh
管
Quản
ống; quản lý
Từ liên quan đến 胆管
総胆管
そうたんかん
ống mật chủ