Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胆汁質
[Đảm Trấp Chất]
たんじゅうしつ
🔊
Danh từ chung
tính khí nóng nảy
Hán tự
胆
Đảm
túi mật; dũng cảm; gan dạ; thần kinh
汁
Trấp
nước súp; nước ép
質
Chất
chất lượng; tính chất