Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胃酸過多症
[Vị Toan Quá Đa Chứng]
いさんかたしょう
🔊
Danh từ chung
tăng axit dạ dày
Hán tự
胃
Vị
dạ dày; bao tử
酸
Toan
axit; chua
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
症
Chứng
triệu chứng