Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胃腺
[Vị Tuyến]
いせん
🔊
Danh từ chung
tuyến dạ dày
Hán tự
胃
Vị
dạ dày; bao tử
腺
Tuyến
tuyến; (kokuji)