Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肺血流
[Phế Huyết Lưu]
はいけつりゅう
🔊
Danh từ chung
dòng máu phổi
Hán tự
肺
Phế
phổi
血
Huyết
máu
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu