Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肺疫
[Phế Dịch]
はいえき
🔊
Danh từ chung
viêm phổi bò truyền nhiễm
🔗 牛肺疫
Hán tự
肺
Phế
phổi
疫
Dịch
dịch bệnh