Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肺炎球菌
[Phế Viêm Cầu Khuẩn]
はいえんきゅうきん
🔊
Danh từ chung
phế cầu khuẩn
Hán tự
肺
Phế
phổi
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa
球
Cầu
quả bóng
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng
Từ liên quan đến 肺炎球菌
肺炎双球菌
はいえんそうきゅうきん
phế cầu khuẩn