Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肺切除術
[Phế Thiết Trừ Thuật]
はいせつじょじゅつ
🔊
Danh từ chung
phẫu thuật cắt phổi
Hán tự
肺
Phế
phổi
切
Thiết
cắt; sắc bén
除
Trừ
loại bỏ; trừ
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật