Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肺が弱い
[Phế Nhược]
はいがよわい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
có ngực yếu
Hán tự
肺
Phế
phổi
弱
Nhược
yếu