Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
育脳
[Dục Não]
いくのう
🔊
Danh từ chung
rèn luyện trí não
Hán tự
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
脳
Não
não; trí nhớ