Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
育児時間
[Dục Nhi Thời Gian]
いくじじかん
🔊
Danh từ chung
thời gian chăm sóc trẻ
Hán tự
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
児
Nhi
trẻ sơ sinh
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian