育休 [Dục Hưu]
いくきゅう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nghỉ chăm sóc con
🔗 育児休業; 産休
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nghỉ chăm sóc con
🔗 育児休業; 産休