育ちのいい [Dục]
育ちの良い [Dục Lương]
育ちのよい [Dục]
そだちのいい
– 育ちのいい・育ちの良い
そだちのよい
– 育ちの良い・育ちのよい
Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii
được nuôi dạy tốt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今年は稲の育ちがいい。
Năm nay lúa phát triển tốt.
彼は生まれも育ちもいい人だ。
Anh ấy là một người tốt từ khi sinh ra.
彼は金持ちだ。そのうえ、育ちがいい。
Anh ấy giàu có. Hơn nữa, anh ấy còn có gia thế tốt.