肩身が広い [Kiên Thân Quảng]
かたみがひろい
Cụm từ, thành ngữ
(cảm thấy) tự hào
Trái nghĩa: 肩身が狭い
Cụm từ, thành ngữ
(cảm thấy) tự hào
Trái nghĩa: 肩身が狭い