肩が張る [Kiên Trương]
かたがはる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
đau vai
🔗 肩が凝る
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ
cảm thấy không thoải mái