肥大化 [Phì Đại Hóa]
ひだいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phình to; mở rộng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
肥大化、過度の商業化などの問題も抱えて、五輪は新世紀に向かう。
Olympic đối mặt với các vấn đề như sự phình to, thương mại hóa quá mức khi bước vào thế kỷ mới.