Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肥え太る
[Phì Thái]
こえふとる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
béo lên
Hán tự
肥
Phì
phân bón; béo lên; màu mỡ; phân bón; nuông chiều
太
Thái
mập; dày; to