股にかける [Cổ]
股に掛ける [Cổ Quải]
またに掛ける [Quải]
またにかける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đi khắp nơi; hoạt động ở nhiều nơi khác nhau
JP: 我が国の商社は世界をまたにかけて商売をする。
VI: Các công ty thương mại của đất nước chúng ta kinh doanh khắp thế giới.