Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肝蛭症
[Can Điệt Chứng]
かんてつしょう
🔊
Danh từ chung
bệnh sán lá gan
Hán tự
肝
Can
gan; can đảm
蛭
Điệt
đỉa
症
Chứng
triệu chứng