Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肝葉
[Can Diệp]
かんよう
🔊
Danh từ chung
thùy gan
Hán tự
肝
Can
gan; can đảm
葉
Diệp
lá; lưỡi