Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肝臓移植
[Can Tạng Di Thực]
かんぞういしょく
🔊
Danh từ chung
ghép gan
Hán tự
肝
Can
gan; can đảm
臓
Tạng
nội tạng; phủ tạng; ruột
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
植
Thực
trồng