肝練り [Can Luyện]
きもねり
Danh từ chung
thử thách
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
📝 nghĩa gốc
trò chơi kiểu roulette Nga
Danh từ chung
thử thách
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
📝 nghĩa gốc
trò chơi kiểu roulette Nga